blue jet
Định nghĩa
Danh từ: "blue jet" là một loại phóng điện trong khí quyển (kéo dài khoảng 10 mili giây), bùng phát từ đỉnh của các đám mây giông khổng lồ dưới dạng các hình nón màu xanh lam, lan rộng ra khi chúng phóng lên trên.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học gần đây đã chụp được hình ảnh của một blue jet phóng lên trên một cơn giông.)
- (Không giống như sét thông thường, blue jet bắt nguồn từ đỉnh của đám mây giông, chứ không phải từ đáy.)
- (Blue jet loé sáng lên trên, tạo ra một hình nón ánh sáng xanh ngắn ngủi trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe a blue jet": quan sát một blue jet.
- Astronauts on the International Space Station have observed blue jets rising from storm systems. (Các phi hành gia trên Trạm Vũ trụ Quốc tế đã quan sát thấy các blue jet bay lên từ các hệ thống bão.)
- "blue jet activity": hoạt động của blue jet.
- Blue jet activity is most common during the most intense thunderstorms. (Hoạt động của blue jet thường xảy ra nhất trong những cơn giông dữ dội nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue jet (n): không có biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, có thể thấy trong các văn bản chuyên ngành:
- Giant blue jet: blue jet khổng lồ (một biến thể mạnh hơn và cao hơn).
- Red sprite: linh hồn đỏ (một hiện tượng phóng điện khác trong khí quyển tầng cao, có màu đỏ).
Từ đồng nghĩa
- Atmospheric discharge: phóng điện trong khí quyển (mô tả chung cho các hiện tượng tương tự).
- Transient luminous event (TLE): sự kiện phát sáng tạm thời (thuật ngữ khoa học bao gồm blue jet, red sprite, elves, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot up: phóng lên, bắn lên.
- The blue jet shoots up from the storm cloud. (Blue jet phóng lên từ đám mây giông.)
- Flash upward: loé sáng lên trên.
- The blue jet flashed upward for only a fraction of a second. (Blue jet loé sáng lên trên chỉ trong một phần của giây.)
Thành ngữ liên quan
- "A bolt from the blue": một điều bất ngờ (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "blue jet" nhưng có thể dùng để gợi nhớ đến màu sắc và sự bất ngờ của hiện tượng).
- The discovery of the blue jet was a bolt from the blue for atmospheric scientists. (Việc phát hiện ra blue jet là một điều bất ngờ đối với các nhà khoa học khí quyển.)